ngoại cảnh

Học thuật
Thân thiện
ngoại cảnh

Sinh vật thích nghi với những điều kiện ngoại cảnh xung quanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ những yếu tố, điều kiện tồn tại bên ngoài một cá thể, một vật thể hoặc một hệ thống: "ngoại cảnh" chỉ môi trường vật chất, xã hội các tác nhân bên ngoài có thể ảnh hưởng đến đối tượng được xem xét.
    • Hoàn cảnh bên ngoài: "ngoại cảnh" còn được hiểu tình hình, bối cảnh khách quan bao quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự phát triển của cây cối phụ thuộc rất nhiều vào ngoại cảnh như ánh sáng, đất đai khí hậu.
    • Con người không chỉ chịu tác động của ngoại cảnh còn khả năng cải tạo .
    • Nhà văn miêu tả ngoại cảnh một cách sinh động để làm nổi bật tâm trạng nhân vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học sinh thái học: "ngoại cảnh" thường được dùng để chỉ tổng hợp các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, dinh dưỡng.
    • Các loài sinh vật thích nghi với ngoại cảnh thông qua quá trình tiến hóa.
  • Trong văn học nghệ thuật: "ngoại cảnh" được dùng để miêu tả khung cảnh, bối cảnh xung quanh nhân vật hoặc sự kiện.
    • Việc xây dựng ngoại cảnh góp phần tạo nên không khí cho tác phẩm.
  • Trong tâm lý học xã hội học: "ngoại cảnh" có thể chỉ các yếu tố xã hội, gia đình, giáo dục bên ngoài tác động đến cá nhân.
    • Sự hình thành nhân cách chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố bên trong lẫn ngoại cảnh.
Biến thể từ liên quan
  • Ngoại giới (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ thế giới khách quan bên ngoài ý thức con người.
    • Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa ý thức ngoại giới.
  • Môi trường (danh từ): Chỉ các yếu tố vật chất xã hội bao quanh, phạm vi nghĩa rộng thường dùng phổ biến hơn.
    • Bảo vệ môi trường sống trách nhiệm của mọi người.
  • Hoàn cảnh (danh từ): Chỉ tình hình, điều kiện cụ thể (có thể bao gồm cả yếu tố bên trong bên ngoài), thường mang tính tổng quát hơn.
    • Anh ấy đã vượt lên hoàn cảnh khó khăn để thành công.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn cảnh bên ngoài: Tình thế, điều kiện khách quan bên ngoài.
  • Điều kiện bên ngoài: Các yếu tố, tiền đề tồn tạibên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Nội tại (tính từ/danh từ): Thuộc về bên trong, bản chất bên trong.
    • Sức mạnh nội tại giúp con người vượt qua thử thách.
  • Nội cảnh (danh từ): Cảnh vật, tình hình bên trong (thường dùng trong điện ảnh, văn học; ít phổ biến hơn "ngoại cảnh").
    • Phim quay nội cảnh trong một căn phòng nhỏ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tác động của ngoại cảnh: Ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
    • Đứa trẻ chịu tác động của ngoại cảnh rất mạnh mẽ.
  • Thích nghi với ngoại cảnh: Điều chỉnh bản thân để phù hợp với môi trường bên ngoài.
    • Khả năng thích nghi với ngoại cảnh chìa khóa để sinh tồn.
ngoại cảnh

Sinh vật thích nghi với những điều kiện ngoại cảnh xung quanh.

  1. Nh. Ngoại giới. Toàn thể những điều kiện bên ngoài: ở mỗi giai đoạn phát triển sinh vật đòi hỏi những điều kiện ngoại cảnh khác nhau.